姜饼[jiāng bǐng] [姜 饼]Lưu từKhácbánh gừngChữ trong từ姜jiānggừng饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)