XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
姬佬
[jī lǎo] [姬 佬]
Lưu từ
Khác
(tiếng lóng) đồng tính nữ
Chữ trong từ
姬
jī
phụ nữ
佬
lǎo
nam