姬妾[jī qiè] [姬 妾]Lưu từKhácthê thiếpChữ trong từ姬jīphụ nữ妾qièthiếpTừ cận nghĩa:侍妾shì qièthê thiếp副室fù shìthê thiếp (cũ)媵侍yìng shìthê thiếp (cổ)簉室zào shìthê thiếp