侍妾[shì qiè] [侍 妾]Lưu từKhácthê thiếpChữ trong từ侍shìphục vụ妾qièthiếpTừ cùng chữ:侍候shì hòuHSK 8phục vụTừ cận nghĩa:副室fù shìthê thiếp (cũ)姬妾jī qièthê thiếp媵侍yìng shìthê thiếp (cổ)簉室zào shìthê thiếp