侍候
[shì hòu] [侍 候]
phục vụ; hầu hạ
照顾伺候人的生活起居
母亲生病期间,他始终悉心在床前侍候。
mǔ qīn shēng bìng qī jiān, tā shǐ zhōng xī xīn zài chuáng qián shì hòu.Trong thời gian mẹ bị bệnh, anh ấy luôn tận tâm phục vụ bên giường bệnh.
[shì hòu] [侍 候]
phục vụ; hầu hạ
照顾伺候人的生活起居
母亲生病期间,他始终悉心在床前侍候。
mǔ qīn shēng bìng qī jiān, tā shǐ zhōng xī xīn zài chuáng qián shì hòu.Trong thời gian mẹ bị bệnh, anh ấy luôn tận tâm phục vụ bên giường bệnh.