伺候
[cì hou] [伺 候]
phục vụ; hầu hạ
照料供奉;服侍照顾
他一直在医院耐心地伺候生病的父亲。
tā yì zhí zài yī yuàn nài xīn dì cì hou shēng bìng de fù qīn.Anh ấy luôn ở bệnh viện kiên nhẫn chăm sóc người cha bị bệnh.
[cì hou] [伺 候]
phục vụ; hầu hạ
照料供奉;服侍照顾
他一直在医院耐心地伺候生病的父亲。
tā yì zhí zài yī yuàn nài xīn dì cì hou shēng bìng de fù qīn.Anh ấy luôn ở bệnh viện kiên nhẫn chăm sóc người cha bị bệnh.