伺机【伺機】
[sì jī] [伺 机]
chờ cơ hội; theo dõi thời cơ
等待适当时机行动。
猫蹲在草丛里,伺机捕捉前方的飞鸟。
māo dūn zài cǎo cóng lǐ, sì jī bǔ zhuō qián fāng de fēi niǎo.Con mèo ngồi chồm hỗm trong bụi cỏ, chờ cơ hội bắt con chim phía trước.
[sì jī] [伺 机]
chờ cơ hội; theo dõi thời cơ
等待适当时机行动。
猫蹲在草丛里,伺机捕捉前方的飞鸟。
māo dūn zài cǎo cóng lǐ, sì jī bǔ zhuō qián fāng de fēi niǎo.Con mèo ngồi chồm hỗm trong bụi cỏ, chờ cơ hội bắt con chim phía trước.