守候
[shǒu hòu] [守 候]
túc trực; chờ đợi
看守等待或照顾
母亲一直在病床旁守候着生病的孩子。
mǔ qīn yì zhí zài bìng chuáng páng shǒu hòu zhe shēng bìng de hái zi.Người mẹ luôn túc trực chờ đợi bên giường bệnh của đứa con bị ốm.
[shǒu hòu] [守 候]
túc trực; chờ đợi
看守等待或照顾
母亲一直在病床旁守候着生病的孩子。
mǔ qīn yì zhí zài bìng chuáng páng shǒu hòu zhe shēng bìng de hái zi.Người mẹ luôn túc trực chờ đợi bên giường bệnh của đứa con bị ốm.