难伺候[nán cì hou] [难 伺 候]Lưu từKhác(khẩu ngữ) khó chiều; khó tínhChữ trong từ难nánkhó (để...)伺sìquan sát候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe难听nán tīngHSK 2khó nghe难看nán kànHSK 2xấu难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn难题nán tíHSK 2vấn đề khó小时候xiǎo shí houHSK 2khi còn nhỏ这时候zhè shíhòuHSK 2lúc nàyXem thêm (3)