娜[nà]Lưu từKhácphiên âm na; dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜 (ān nà) hoặc Diana 黛安娜 (dài ān nà)Từ ghép:娜娜nà nàNana (tên)婀娜ē nuó(dáng vẻ của phụ nữ) duyên dáng安娜ān nàAnna (tên)李娜lǐ nàLi Na (1982-), vận động viên quần vợt Trung Quốc, người châu Á đầu t…汉娜hàn nàHannah (tên)袅娜niǎo nuómảnh mai và duyên dáng丽佳娜lì jiā nàRegina (tên)卡洛娜kǎ luò nàcalzone (món gối Ý), pizza gập đôi埃琳娜āi lín nàElena (tên)Xem thêm (9)