汉娜[hàn nà] [汉 娜]Lưu từKhácHannah (tên)Chữ trong từ汉hàndân tộc Hán娜nàphiên âm naTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung