婵娟[chán juān] [婵 娟]Lưu từKhác(văn học) người phụ nữ đẹp; (văn học) đáng yêu; duyên dáng; (văn học) mặt trăngChữ trong từ婵chán娟juānđẹpTừ cận nghĩa:妭bá(văn học) người phụ nữ đẹp