娟[juān]Lưu từKhácđẹp; duyên dángTừ ghép:娟秀juān xiùđẹp婵娟chán juān(văn học) người phụ nữ đẹp郑幸娟zhèng xìng juānTrịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nh…