郑幸娟[zhèng xìng juān] [郑 幸 娟]Lưu từKhácTrịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữChữ trong từ郑zhèngnước Trịnh thời Chiến Quốc幸xìngđược tin cậy娟juānđẹpTừ cùng chữ:郑重zhèng zhòngHSK 9nghiêm túc