婵媛[chán yuán] [婵 媛]Lưu từKhác(văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau; (văn học) liên quan tình cảmChữ trong từ婵chán媛yuàn(dạng kết hợp) người phụ nữ đẹp