嫣[yān]Lưu từKhác(văn học) xinh đẹp; ngọt ngàoTừ ghép:嫣然yān ránđẹp嫣红yān hóngđỏ rực姹紫嫣红chà zǐ yān hóngnghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ)嫣然一笑yān rán yī xiàocười ngọt ngào