XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
孖
[zī]
Lưu từ
Khác
sinh đôi
Từ cận nghĩa:
双胞胎
shuāng bāo tāi
HSK 9
sinh đôi
双生
shuāng shēng
sinh đôi (tính từ)