孛[bèi]Lưu từKhácsao chổiTừ ghép:孛星bèi xīngsao chổi (cổ)月孛yuè bèi(thuật chiêm tinh Trung Quốc cổ đại) Nguyệt Bột, một thiên thể được…Từ cận nghĩa:孛星bèi xīngsao chổi (cổ)彗星huì xīngsao chổi茀星fú xīngsao chổi (cổ)扫帚星sào zhou xīngsao chổi扫把星sào bǎ xīngsao chổi