扫把星[sào bǎ xīng] [扫 把 星]Lưu từKhácsao chổi; người mang vận xui; xúi quẩyChữ trong từ扫sǎoquét (bằng chổi hoặc chổi quét)把bǎcầm星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)零星líng xīngHSK 6rời rạc巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồ扫兴sǎo xìngHSK 8làm mất hứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:孛bèisao chổi孛星bèi xīngsao chổi (cổ)彗星huì xīngsao chổi茀星fú xīngsao chổi (cổ)扫帚星sào zhou xīngsao chổi