孟津[mèng jīn] [孟 津]Lưu từKháchuyện Mạnh Tân, Lạc Dương 洛阳, Hà NamChữ trong từ孟mèngtháng đầu tiên của một mùa津jīnnước bọtTừ ghép:孟津县mèng jīn xiànhuyện Mạnh Tân, Lạc Dương 洛阳, Hà NamTừ cận nghĩa:孟津县mèng jīn xiànhuyện Mạnh Tân, Lạc Dương 洛阳, Hà Nam