XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
屙
[ē]
Lưu từ
Khác
(phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)
Từ ghép:
屙尿
ē niào
đi tiểu
屙屎
ē shǐ
đi đại tiện