屙尿[ē niào] [屙 尿]Lưu từKhácđi tiểuChữ trong từ屙ē(phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)尿niàotiểu tiệnTừ cận nghĩa:小解xiǎo jiěđi tiểu排尿pái niàođi tiểu撒尿sā niàođi tiểu泌尿mì niàođi tiểu