排尿[pái niào] [排 尿]Lưu từKhácđi tiểuChữ trong từ排páimột hàng尿niàotiểu tiệnTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tự排斥pái chìHSK 8từ chối排练pái liànHSK 8diễn tậpTừ cận nghĩa:小解xiǎo jiěđi tiểu屙尿ē niàođi tiểu撒尿sā niàođi tiểu泌尿mì niàođi tiểu