排行榜
[pái háng bǎng] [排 行 榜]
bảng xếp hạng; bảng thứ hạng
依特定标准排列的名次表
这部新电影一上映就登上了票房排行榜第一名。
zhè bù xīn diàn yǐng yí shàng yìng jiù dēng shàng le piào fáng pái xíng bǎng dì yī míng.Bộ phim mới này vừa công chiếu đã vươn lên vị trí số một trên bảng xếp hạng doanh thu phòng vé.