排名榜[pái míng bǎng] [排 名 榜]Lưu từKhácbảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20Chữ trong từ排páimột hàng名míngtên榜bǎngthông báo hoặc thông triTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng标榜biāo bǎngHSK 7khoe khoang排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tự排斥pái chìHSK 8từ chốiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng排名表pái míng biǎobảng xếp hạng