排名表[pái míng biǎo] [排 名 表]Lưu từKhácbảng xếp hạng; bảng vinh danhChữ trong từ排páimột hàng名míngtên表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng排名榜pái míng bǎngbảng xếp hạng