屯溪[tún xī] [屯 溪]Lưu từKhácQuận Tunxi của Hoàng Sơn 黄山市 (huángshān shì), An HuyChữ trong từ屯túnđóng quân溪xīcon suốiTừ ghép:屯溪区tún xī qūQuận Tunxi của Hoàng Sơn 黄山市 (huángshān shì), An HuyTừ cùng chữ:小溪xiǎo xīHSK 9con suốiTừ cận nghĩa:屯溪区tún xī qūQuận Tunxi của Hoàng Sơn 黄山市 (huángshān shì), An Huy