XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
屼
[wù]
Lưu từ
Khác
đồi trọc
Từ cận nghĩa:
童山濯濯
tóng shān zhuó zhuó
đồi trọc