童山濯濯[tóng shān zhuó zhuó] [童 山 濯 濯]Lưu từKhácđồi trọc; (ví von) đầu hóiChữ trong từ童tóngtrẻ em山shānnúi濯zhuórửa濯zhuórửaTừ cùng chữ:童年tóng niánHSK 4thời thơ ấu童话tóng huàHSK 4truyện cổ tích trẻ emTừ cận nghĩa:屼wùđồi trọc