岑巩[cén gǒng] [岑 巩]Lưu từKháchuyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (qián dōng nán zhōu), Quý ChâuChữ trong từ岑cénđồi nhỏ巩gǒng(dạng kết hợp) cố địnhTừ ghép:岑巩县cén gǒng xiànhuyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (qiá…