岑溪[cén xī] [岑 溪]Lưu từKhácCenxi, thành phố cấp huyện ở Wuzhou 梧州 (wú zhōu), Quảng TâyChữ trong từ岑cénđồi nhỏ溪xīcon suốiTừ ghép:岑溪市cén xī shìThành phố cấp huyện Cenxi, ở Wuzhou 梧州 (wú zhōu), Quảng TâyTừ cùng chữ:小溪xiǎo xīHSK 9con suối