XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
帷幔
[wéi màn] [帷 幔]
Lưu từ
Khác
màn; rèm
Chữ trong từ
帷
wéi
rèm
幔
màn
rèm