幔[màn]Lưu từKhácrèmTừ ghép:地幔dì màn(địa chất) manti (của trái đất)壳幔ké mànvỏ-manti (địa chất)帐幔zhàng mànrèm帷幔wéi mànmàn幔子màn zirèm窗幔chuāng mànrèm cửa雾幔wù mànsương mù