XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
壳幔
[ké màn] [壳 幔]
Lưu từ
Khác
vỏ-manti (địa chất)
Chữ trong từ
壳
qiào
(dạng kết hợp) vỏ
幔
màn
rèm