帐幔[zhàng màn] [帐 幔]Lưu từKhácrèmChữ trong từ帐zhàng(dạng kết hợp) rèm幔mànrèmTừ cùng chữ:帐子zhàng ziHSK 9mùng帐篷zhàng pengHSK 9lều