帐子【帳子】
[zhàng zi] [帐 子]
mùng; lượng từ: 顶 (dǐng)
用布或纱做成的遮蔽防蚊用品。
夏天蚊虫繁多,他在床上挂了一顶帐子以防叮咬。
xià tiān wén chóng fán duō, tā zài chuáng shàng guà le yì dǐng zhàng zǐ yǐ fáng dīng yǎo.Mùa hè nhiều muỗi, anh ấy mắc một chiếc mùng trên giường để chống bị cắn.
顶