XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

蚊帐【蚊帳】

[wén zhàng] [蚊 帐]

màn; mùng; màn chống muỗi

挂在床上用来防蚊子的网状帐子

夏天挂上蚊帐可以防止蚊子叮咬。

xià tiān guà shàng wén zhàng kě yǐ fáng zhǐ wén zǐ dīng yǎo.

Mùa hè treo màn lên có thể ngăn muỗi đốt.

顶

夏天睡觉时最好挂上一顶蚊帐。

xià tiān shuì jiào shí zuì hǎo guà shàng yì dǐng wén zhàng.

Mùa hè khi ngủ tốt nhất nên mắc một chiếc màn.