庖牺氏[páo xī shì] [庖 牺 氏]Lưu từKháctên khác của 伏羲 (fú xī), chồng của 女娲 (Nu:3 wā)Chữ trong từ庖páonhà bếp牺xīhy sinh氏shìtên thị tộcTừ cùng chữ:姓氏xìng shìHSK 9họ