康熙[kāng xī] [康 熙]Lưu từKhácKhang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 圣祖 (shèng zǔ)Chữ trong từ康kāngkhỏe mạnh熙xīdùng trong tênTừ ghép:康熙字典kāng xī zì diǎnTừ điển Khang Hy, đặt theo tên Hoàng đế Khang Hy, người đã ra lệnh b…Từ cùng chữ:康复kāng fùHSK 6hồi phục