彗
[huì]
cái chổi
天文学家根据运行轨道精确推算出彗星回归的具体时间。
tiān wén xué jiā gēn jù yùn xíng guǐ dào jīng què tuī suàn chū huì xīng huí guī de jù tǐ shí jiān.Các nhà thiên văn học dựa vào quỹ đạo vận hành để tính toán chính xác thời gian cụ thể sao chổi quay lại.
[huì]
cái chổi
天文学家根据运行轨道精确推算出彗星回归的具体时间。
tiān wén xué jiā gēn jù yùn xíng guǐ dào jīng què tuī suàn chū huì xīng huí guī de jù tǐ shí jiān.Các nhà thiên văn học dựa vào quỹ đạo vận hành để tính toán chính xác thời gian cụ thể sao chổi quay lại.