哈雷彗星[hā léi huì xīng] [哈 雷 彗 星]Lưu từKhácSao chổi HalleyChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!雷léisấm sét彗huìcái chổi星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)零星líng xīngHSK 6rời rạc巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồ