XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
彪悍
[biāo hàn] [彪 悍]
Lưu từ
Khác
rắn như đinh; đáng gờm; ấn tượng
Chữ trong từ
彪
biāo
vằn hổ
悍
hàn
anh hùng