XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
Từ vựng: "忑"
2 từ khớp.
tǎn tè
忐忑
lo lắng; bồn chồn
tǎn tè - bù ān
忐
忑
不
安
bất an; trong tình trạng hỗn loạn