忻城县[xīn chéng xiàn] [忻 城 县]Lưu từKháchuyện Tân Thành ở Lai Tân 来宾 (lái bīn), Quảng TâyChữ trong từ忻xīnvui vẻ城chéngtường thành县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:忻城xīn chénghuyện Tân Thành ở Lai Tân 来宾 (lái bīn), Quảng Tây