忻府[xīn fǔ] [忻 府]Lưu từKhácQuận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市 (xīn zhōu shì), Sơn TâyChữ trong từ忻xīnvui vẻ府fǔtrung tâm hành chínhTừ ghép:忻府区xīn fǔ qūQuận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市 (xīn zhōu shì), Sơn TâyTừ cùng chữ:政府zhèng fǔHSK 4chính phủ首府shǒu fǔHSK 9thủ phủ của một khu tự trịTừ cận nghĩa:忻府区xīn fǔ qūQuận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市 (xīn zhōu shì), Sơn Tây