怵惕[chù tì] [怵 惕]Lưu từKhácbị báo động; bất anChữ trong từ怵chùsợ hãi惕tìsợ hãiTừ cùng chữ:警惕jǐng tìHSK 8cảnh giácTừ cận nghĩa:惊恐jīng kǒngbị báo động惊惕jīng tìbị báo động