恓[xī]Lưu từKhácphiền muộn; bực bộiTừ ghép:恓惶xī huángbận rộn và bồn chồnTừ cận nghĩa:苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộn惄nìphiền muộn哀愁āi chóuphiền muộn