哀愁[āi chóu] [哀 愁]Lưu từKhácphiền muộn; buồn bã; đau khổ; sầu nãoChữ trong từ哀āinỗi buồn愁chóulo lắng vềTừ cùng chữ:发愁fā chóuHSK 7lo lắng哀求āi qiúHSK 7cầu xin犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng忧愁yōu chóuHSK 9lo lắngTừ cận nghĩa:苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộn恓xīphiền muộn惄nìphiền muộn