犯愁
[fàn chóu] [犯 愁]
lo lắng; bồn chồn
发愁,为困难或烦恼的事感到忧虑。
明天的演讲让我犯愁。
míng tiān de yǎn jiǎng ràng wǒ fàn chóu.Buổi thuyết trình ngày mai làm tôi lo lắng.
[fàn chóu] [犯 愁]
lo lắng; bồn chồn
发愁,为困难或烦恼的事感到忧虑。
明天的演讲让我犯愁。
míng tiān de yǎn jiǎng ràng wǒ fàn chóu.Buổi thuyết trình ngày mai làm tôi lo lắng.