恢弘[huī hóng] [恢 弘]Lưu từKhácbiến thể của 恢宏 (huī hóng)Chữ trong từ恢huīkhôi phục弘hóngvĩ đạiTừ cùng chữ:恢复huī fùHSK 5khôi phục